Từ vựng
|
Định nghĩa nhanh
|
Đã thuộc
|
|
1
|
abide by
|
tuân theo;
|
|
2
|
ability
|
/əˈbɪl.ɪ.ti/, khả
năng;
|
|
3
|
abundant
|
/əˈbʌn.dənt/, thừa
mứa;
|
|
4
|
accept
|
/əkˈsept/, chấp
nhận;
|
|
5
|
access
|
/ˈæk.ses/, truy cập;
|
|
6
|
accommodate
|
/əˈkɒm.ə.deɪt/, cung
cấp;
|
|
7
|
accomplishment
|
/əˈkʌm.plɪʃ.mənt/,
sự hoàn thành;
|
|
8
|
accounting
|
/əˈkaʊn.tɪŋ/, tính
toán, kế toán;
|
|
9
|
accumulate
|
/əˈkjuː.mjʊ.leɪt/,
sự tích lũy;
|
|
10
|
accurately
|
chính xác;
|
|
No.
|
Từ vựng
|
Định nghĩa nhanh
|
Đã thuộc
|
11
|
accustom to
|
quen với;
|
|
12
|
achievement
|
/əˈtʃiːv.mənt/, sự
đạt được;
|
|
13
|
acquire
|
/əˈkwaɪər/, đạt
được;
|
|
14
|
action
|
/ˈæk.ʃən/, hành
động;
|
|
15
|
address
|
/əˈdres/, hướng đến;
|
|
16
|
adhere to
|
/ədˈhɪər tuː/, tuân
theo;
|
|
17
|
adjacent
|
/əˈdʒeɪ.sənt/, kế
bên;
|
|
18
|
adjustment
|
/əˈdʒʌst.mənt/, sự
điều chỉnh;
|
|
19
|
admire
|
/ədˈmaɪər/, ngưỡng
mộ;
|
|
20
|
admit
|
/ədˈmɪt/, cho phép;
|
|
No.
|
Từ vựng
|
Định nghĩa nhanh
|
Đã thuộc
|
21
|
advanced
|
/ədˈvɑːnst/, cao
hơn;
|
|
22
|
affordable
|
/əˈfɔː.də.bl̩/, có
khả năng;
|
|
23
|
agenda
|
/əˈdʒen.də/, lịch
trình thảo luận;
|
|
24
|
agent
|
/ˈeɪ.dʒənt/, đại
diện của công ty;
|
|
25
|
aggressively
|
xông xáo,tháo vát;
|
|
26
|
agreement
|
/əˈɡriː.mənt/, thỏa
thuận;
|
|
27
|
allocate
|
phân vùng;
|
|
28
|
allow
|
cho phép;
|
|
29
|
alternative
|
lựa chọn khác;
|
|
30
|
announcement
|
tuyên bố công khai;
|
|
No.
|
Từ vựng
|
Định nghĩa nhanh
|
Đã thuộc
|
31
|
annually
|
hằng năm;
|
|
32
|
anxious
|
lo lắng;
|
|
33
|
appeal
|
thu hút;
|
|
34
|
apply
|
áp dụng;
|
|
35
|
appointment
|
/əˈpɔɪnt.mənt/, cuộc
hẹn;
|
|
36
|
appreciation
|
sự nâng giá trị;
|
|
37
|
apprehensive
|
lo lắng về tương
lai;
|
|
38
|
apprentice
|
sinh viên(ẩm thực);
|
|
39
|
approach
|
tiếp cận;
|
|
40
|
arrangement
|
sự sắp xếp;
|
|
No.
|
Từ vựng
|
Định nghĩa nhanh
|
Đã thuộc
|
41
|
arrive
|
đến;
|
|
42
|
as needed
|
cần;
|
|
43
|
ascertain
|
để chắc chắn xem;
|
|
44
|
aspect
|
khía cạnh;
|
|
45
|
assemble
|
tập hợp lại;
|
|
46
|
assess
|
đánh giá;
|
|
47
|
asset
|
tài sản;
|
|
48
|
assignment
|
công việc được phân
công;
|
|
49
|
assist
|
giúp đỡ;
|
|
50
|
association
|
sự liên kết hiệp
hội;
|
|
No.
|
Từ vựng
|
Định nghĩa nhanh
|
Đã thuộc
|
51
|
assume
|
nắm giữ (vị trí
mới);
|
|
52
|
assurance
|
đảm bảo;
|
|
53
|
attainment
|
đạt được;
|
|
54
|
attend
|
tham dự;
|
|
55
|
attitude
|
thái độ,quan điểm;
|
|
56
|
attract
|
thu hút;
|
|
57
|
audience
|
khán giả;
|
|
58
|
audit
|
kiểm toán;
|
|
59
|
authorize
|
/ˈɔː.θər.aɪz/, cho
quyền;
|
|
60
|
automatically
|
tự động;
|
|
No.
|
Từ vựng
|
Định nghĩa nhanh
|
Đã thuộc
|
61
|
available
|
có sẵn;
|
|
62
|
avoid
|
tránh ra;
|
|
63
|
aware
|
nhận thức;
|
|
64
|
aware of
|
nhận thức;
|
|
65
|
background
|
kiến thức cơ bản;
|
|
66
|
balance
|
cân bằng;
|
|
67
|
bargain
|
mặc cả;
|
|
68
|
basic
|
cơ bản;
|
|
69
|
basis
|
cơ bản;
|
|
70
|
bear
|
chịu đựng;
|
|
No.
|
Từ vựng
|
Định nghĩa nhanh
|
Đã thuộc
|
71
|
beforehand
|
trước;
|
|
72
|
behavior
|
hành vi;
|
|
73
|
benefit
|
lợi ích;
|
|
74
|
beverage
|
thức uống giải khát;
|
|
75
|
blanket
|
cái chăn;
|
|
76
|
board
|
lên (tàu, xe, máy
bay);
|
|
77
|
borrow
|
mượn;
|
|
78
|
brand
|
thương hiệu;
|
|
79
|
bring in
|
thuê người;
|
|
80
|
bring together
|
tụ tập;
|
|
No.
|
Từ vựng
|
Định nghĩa nhanh
|
Đã thuộc
|
81
|
bring up
|
giới thiệu;
|
|
82
|
broaden
|
mở rộng;
|
|
83
|
budget
|
ngân sách;
|
|
84
|
build up
|
tăng dần theo thời
gian;
|
|
85
|
burden
|
trách nhiệm;
|
|
86
|
busy
|
bận rộn;
|
|
87
|
calculation
|
tính toán;
|
|
88
|
call in
|
gọi đến;
|
|
89
|
cancellation
|
sự hủy bỏ;
|
|
90
|
candidate
|
ứng viên;
|
|
No.
|
Từ vựng
|
Định nghĩa nhanh
|
Đã thuộc
|
91
|
capacity
|
sức chứa, khả năng;
|
|
92
|
carrier
|
hãng vận tải;
|
|
93
|
casually
|
không trang trọng;
|
|
94
|
catalog
|
danh mục;
|
|
95
|
catch up
|
bắt kịp;
|
|
96
|
category
|
thể loại;
|
|
97
|
cautiously
|
thận trọng;
|
|
98
|
chain
|
chuỗi;
|
|
99
|
characteristic
|
đặc trưng;
|
|
100
|
charge
|
tính giá;
|
|
No.
|
Từ vựng
|
Định nghĩa nhanh
|
Đã thuộc
|
101
|
check in
|
đăng ký tại khách
sạn;
|
|
102
|
checkout
|
kiểm tra;
|
|
103
|
choose
|
chọn lựa;
|
|
104
|
circumstance
|
tình hình;
|
|
105
|
claim
|
đòi lại;
|
|
106
|
client
|
khách hàng;
|
|
107
|
code
|
/kəʊd/, mật mã,luật
lệ;
|
|
108
|
coincide
|
xảy ra đồng thời;
|
|
109
|
collaboration
|
hợp tác;
|
|
110
|
collection
|
bộ sưu tập;
|
|
No.
|
Từ vựng
|
Định nghĩa nhanh
|
Đã thuộc
|
111
|
combine
|
kết hợp;
|
|
112
|
come up with
|
đạt tới, bắt kịp;
|
|
113
|
comfort
|
an ủi;
|
|
114
|
commensurate
|
xứng với;
|
|
115
|
commit
|
cam kết;
|
|
116
|
commonly
|
thông thường;
|
|
117
|
compare
|
so sánh;
|
|
118
|
compatible
|
tương thích;
|
|
119
|
compensate
|
đền bù;
|
|
120
|
competition
|
sự cạnh tranh;
|
|
No.
|
Từ vựng
|
Định nghĩa nhanh
|
Đã thuộc
|
121
|
compile
|
sưu tập, biên soạn;
|
|
122
|
complete
|
hoàn thành;
|
|
123
|
complication
|
phức tạp;
|
|
124
|
comprehensive
|
bao gồm;
|
|
125
|
compromise
|
kết hợp;
|
|
126
|
concentrate
|
tập trung;
|
|
127
|
concern
|
lo ngại;
|
|
128
|
conclude
|
kết luận;
|
|
129
|
condition
|
điều kiện;
|
|
130
|
conducive
|
góp phần, dẫn đến;
|
|
No.
|
Từ vựng
|
Định nghĩa nhanh
|
Đã thuộc
|
131
|
conduct
|
hướng dẫn;
|
|
132
|
confidence
|
sự tự tin;
|
|
133
|
confident
|
tiếp tục;
|
|
134
|
confirm
|
xác nhận;
|
|
135
|
conform
|
tuân theo;
|
|
136
|
confusion
|
sự rắc rối;
|
|
137
|
consequence
|
hậu quả;
|
|
138
|
conservative
|
thận trọng;
|
|
139
|
consider
|
cân nhắc;
|
|
140
|
constantly
|
liên tục;
|
|
No.
|
Từ vựng
|
Định nghĩa nhanh
|
Đã thuộc
|
141
|
constitute
|
hình thành;
|
|
142
|
consult
|
thảo luận với;
|
|
143
|
consume
|
tiêu dùng;
|
|
144
|
contact
|
liên hệ;
|
|
145
|
continue
|
tiếp tục;
|
|
146
|
contribute
|
góp phần, dẫn đến;
|
|
147
|
control
|
kiểm soát;
|
|
148
|
convenient
|
thuận lợi;
|
|
149
|
convince
|
thuyết phục;
|
|
150
|
coordinate
|
kết hợp;
|
|
No.
|
Từ vựng
|
Định nghĩa nhanh
|
Đã thuộc
|
151
|
courier
|
người đưa thư;
|
|
152
|
cover
|
bao bọc;
|
|
153
|
creative
|
sáng tạo;
|
|
154
|
criticism
|
chỉ trích;
|
|
155
|
crucial
|
chủ yếu;
|
|
156
|
culinary
|
ẩm thực;
|
|
157
|
currently
|
hiện tại;
|
|
158
|
customer
|
khách hàng;
|
|
159
|
daringly
|
dũng cảm;
|
|
160
|
deadline
|
giới hạn;
|
|
No.
|
Từ vựng
|
Định nghĩa nhanh
|
Đã thuộc
|
161
|
deal with
|
giả quyết;
|
|
162
|
debt
|
nợ;
|
|
163
|
decade
|
năm,thập kỉ;
|
|
164
|
decision
|
quyết định;
|
|
165
|
dedication
|
sự cống hiến;
|
|
166
|
deduct
|
khấu trừ;
|
|
167
|
defect
|
lỗi;
|
|
168
|
delay
|
trì hoãn;
|
|
169
|
delete
|
xóa;
|
|
170
|
delicately
|
tế nhị;
|
|
No.
|
Từ vựng
|
Định nghĩa nhanh
|
Đã thuộc
|
171
|
delivery
|
phân phối;
|
|
172
|
deluxe
|
xa xỉ;
|
|
173
|
demand
|
cầu (nhu cầu);
|
|
174
|
demonstrate
|
chứng minh;
|
|
175
|
depart
|
khởi hành;
|
|
176
|
description
|
mô tả;
|
|
177
|
designate
|
chỉ định cho;
|
|
178
|
desire
|
mong muốn;
|
|
179
|
destination
|
điểm đến;
|
|
180
|
detail
|
chi tiết;
|
|
No.
|
Từ vựng
|
Định nghĩa nhanh
|
Đã thuộc
|
181
|
detect
|
phát hiện;
|
|
182
|
determine
|
xác định;
|
|
183
|
develop
|
mở rộng;
|
|
184
|
diagnose
|
chuẩn đoán (bệnh);
|
|
185
|
dialogue
|
đoạn hội thoại;
|
|
186
|
dimension
|
kích thước;
|
|
187
|
directory
|
danh bạ;
|
|
188
|
disappoint
|
thất vọng;
|
|
189
|
discount
|
giảm giá;
|
|
190
|
discrepancy
|
sự khác nhau;
|
|
No.
|
Từ vựng
|
Định nghĩa nhanh
|
Đã thuộc
|
191
|
disk
|
/dɪsk/, ổ đĩa;
|
|
192
|
disparate
|
khác biệt;
|
|
193
|
disperse
|
/dɪˈspɜːs/, lan
truyền;
|
|
194
|
display
|
hiển thị;
|
|
195
|
disruption
|
sự gián đoạn;
|
|
196
|
disseminate
|
lan truyền;
|
|
197
|
distinguish
|
phân biệt;
|
|
198
|
distraction
|
làm sao nhẵng;
|
|
199
|
disturb
|
làm náo động;
|
|
200
|
diversity
|
đa dạng;
|
|
No.
|
Từ vựng
|
Định nghĩa nhanh
|
Đã thuộc
|
201
|
divide
|
phân chia;
|
|
202
|
dividend
|
cổ phần;
|
|
203
|
down payment
|
/daʊn ˈpeɪ.mənt/, sự
trả tiền mặt;
|
|
204
|
draw
|
thu hút;
|
|
205
|
due to
|
bởi vì;
|
|
206
|
duplicate
|
bản sao;
|
|
207
|
durable
|
kéo dài;
|
|
208
|
duration
|
khoảng thời gian;
|
|
209
|
economize
|
/ɪˈkɒn.ə.maɪz/, tiết
kiệm;
|
|
210
|
effective
|
hiệu quả;
|
|
No.
|
Từ vựng
|
Định nghĩa nhanh
|
Đã thuộc
|
211
|
efficient
|
hiệu quả;
|
|
212
|
elegance
|
sự trang nhã;
|
|
213
|
element
|
nhân tố;
|
|
214
|
eligible
|
thích hợp;
|
|
215
|
embarkation
|
lên tàu xe;
|
|
216
|
emphasize
|
/ˈem.fə.saɪz/, nhấn
mạnh;
|
|
217
|
encouragement
|
khuyến khích;
|
|
218
|
engage
|
tham gia vào;
|
|
219
|
enhance
|
nâng cao;
|
|
220
|
enterprise
|
doanh nghiệp;
|
|
No.
|
Từ vựng
|
Định nghĩa nhanh
|
Đã thuộc
|
221
|
entertainment
|
giải trí;
|
|
222
|
entile
|
cho phép;
|
|
223
|
equivalent
|
tương đương với;
|
|
224
|
escort
|
người bảo vệ;
|
|
225
|
essentially
|
về bản chất;
|
|
226
|
establish
|
thành lập;
|
|
227
|
estimate
|
đánh giá;
|
|
228
|
evaluate
|
đánh giá;
|
|
229
|
everyday
|
mỗi ngày;
|
|
230
|
evident
|
rõ ràng;
|
|
No.
|
Từ vựng
|
Định nghĩa nhanh
|
Đã thuộc
|
231
|
exact
|
chính xác;
|
|
232
|
examine
|
kiểm tra;
|
|
233
|
excite
|
kích thích;
|
|
234
|
exclude
|
loại trừ, đuổi tống
ra, tống ra;
|
|
235
|
excursion
|
du lich giá rẻ;
|
|
236
|
expand
|
mở rộng;
|
|
237
|
expect
|
mong đợi;
|
|
238
|
expense
|
chi phí;
|
|
239
|
experience
|
trải nghiệm;
|
|
240
|
experiment
|
thí nghiệm;
|
|
No.
|
Từ vựng
|
Định nghĩa nhanh
|
Đã thuộc
|
241
|
expert
|
chuyên gia;
|
|
242
|
expiration
|
hết hạn;
|
|
243
|
explore
|
thăm dò;
|
|
244
|
expose
|
trưng bày;
|
|
245
|
express
|
(adj) nhanh, hoả
tốc, tốc hành; (v) biểu lộ, bày tỏ (tình cảm...), phát biểu ý kiên;
|
|
246
|
extend
|
mở rộng;
|
|
247
|
facilitate
|
làm cho thuận tiện;
|
|
248
|
factor
|
nhân tố;
|
|
249
|
fad
|
xu hướng;
|
|
250
|
failure
|
thất bại;
|
|
No.
|
Từ vựng
|
Định nghĩa nhanh
|
Đã thuộc
|
251
|
fall to
|
rơi vào ai (trách
nhiệm);
|
|
252
|
familiar
|
quen thuộc;
|
|
253
|
fare
|
giá vé;
|
|
254
|
fashion
|
thời trang;
|
|
255
|
favor
|
thích nhất;
|
|
256
|
figure out
|
hiểu,luận ra;
|
|
257
|
file
|
đệ trình;
|
|
258
|
fill out
|
hoàn thành;
|
|
259
|
flavor
|
hương vị;
|
|
260
|
flexibly
|
linh động;
|
|
No.
|
Từ vựng
|
Định nghĩa nhanh
|
Đã thuộc
|
261
|
fluctuate
|
giao động;
|
|
262
|
fold
|
gấp lại;
|
|
263
|
follow up
|
bám sát;
|
|
264
|
forecast
|
dự đoán;
|
|
265
|
forget
|
quên;
|
|
266
|
frequently
|
thường xuyên;
|
|
267
|
fulfill
|
làm đầy;
|
|
268
|
function
|
chức năng;
|
|
269
|
fund
|
quỹ;
|
|
270
|
garment
|
vải áo quần;
|
|
No.
|
Từ vựng
|
Định nghĩa nhanh
|
Đã thuộc
|
271
|
gather
|
thu nhập;
|
|
272
|
general
|
chung chung;
|
|
273
|
generate
|
phát ra;
|
|
274
|
get in touch
|
liên lạc với ai;
|
|
275
|
get out of
|
thoát khỏi;
|
|
276
|
give up
|
từ bỏ;
|
|
277
|
glimpse
|
lướt qua;
|
|
278
|
go ahead
|
tiến tới, cho
phép(n);
|
|
279
|
goal
|
mục tiêu;
|
|
280
|
guide
|
người hướng dẫn;
|
|
No.
|
Từ vựng
|
Định nghĩa nhanh
|
Đã thuộc
|
281
|
habit
|
thói quen;
|
|
282
|
hamper
|
cản trở;
|
|
283
|
hesitant
|
dè dặt;
|
|
284
|
hire
|
thuê;
|
|
285
|
hold
|
tổ chức;
|
|
286
|
housekeeper
|
quản gia;
|
|
287
|
ideally
|
lý tưởng;
|
|
288
|
identify
|
phân biệt rõ;
|
|
289
|
ignore
|
phớt lờ;
|
|
290
|
illuminate
|
làm trắng sáng;
|
|
No.
|
Từ vựng
|
Định nghĩa nhanh
|
Đã thuộc
|
291
|
impact
|
ảnh hưởng;
|
|
292
|
imply
|
hàm ý;
|
|
293
|
impose
|
đánh thuế;
|
|
294
|
impress
|
ấn tượng;
|
|
295
|
in charge of
|
phụ trách, đứng đầu;
|
|
296
|
inconsiderately
|
không lịch sự;
|
|
297
|
incorporate
|
kết hợp;
|
|
298
|
incur
|
hứng chịu;
|
|
299
|
in-depth
|
sâu sắc;
|
|
300
|
indicator
|
dấu hiệu;
|
0 nhận xét:
Đăng nhận xét